QUÝ KHÁCH MUA SỈ TỪ 300L TRỞ LÊN VUI LÒNG LIÊN HỆ 0915885839 ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT TỪ 9.000-15.000 VNĐ/L
Nước Cất 2 Lần – Định Nghĩa, Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Ứng Dụng Trong Khoa Học và Công Nghiệp
Mô tả tổng quan
Nước cất 2 lần (double-distilled water) là loại nước tinh khiết có độ sạch rất cao, được sản xuất bằng cách chưng cất hai lần liên tiếp. Phương pháp này giúp loại bỏ tối đa các tạp chất hóa học, vi sinh, khoáng chất, kim loại nặng và ion hòa tan, đưa nước về trạng thái gần như tinh khiết tuyệt đối.
Trong các tiêu chuẩn như ISO 3696:1987, ASTM D1193, hoặc Dược điển Việt Nam V, nước cất 2 lần tương đương với loại nước cấp II hoặc cấp I – tùy thuộc vào điều kiện sản xuất và mục đích sử dụng.
Quy trình sản xuất nước cất 2 lần tại QCVN Việt Nam
Tại QCVN, nước cất 2 lần được sản xuất theo quy trình khép kín, đảm bảo các điều kiện vô khuẩn và kiểm soát chặt chẽ từng công đoạn.
Tiền xử lý đầu nguồn
Nước đầu vào được xử lý qua hệ thống lọc đa tầng: lọc cặn thô, than hoạt tính, màng vi lọc và màng RO (thẩm thấu ngược). Mục tiêu của giai đoạn này là đưa chỉ số TDS (Total Dissolved Solids) về mức thấp nhất (dưới 10 ppm) trước khi chưng cất.
Chưng cất lần thứ nhất
Nước sau xử lý được đun sôi để tạo hơi, sau đó ngưng tụ trở lại thành dạng lỏng. Quá trình này loại bỏ phần lớn tạp chất hữu cơ và vô cơ.
Chưng cất lần thứ hai
Phần nước sau chưng cất lần đầu tiếp tục được xử lý nhiệt một lần nữa, nhằm loại bỏ lượng nhỏ tạp chất còn tồn dư, đặc biệt là các ion kim loại và vi sinh vật kháng nhiệt.
Các mẫu nước được lưu giữ và theo dõi để đảm bảo tính truy xuất nguồn gốc và kiểm soát lô sản xuất.
Đóng gói & bảo quản
Nước cất 2 lần được đóng trong can nhựa HDPE nguyên sinh, không chứa phụ gia hóa dẻo, đảm bảo không phát sinh thôi nhiễm hoặc phản ứng với nước trong quá trình bảo quản. Tất cả quy trình đóng gói được thực hiện trong môi trường sạch (clean room) và có kiểm tra chéo nội bộ để đảm bảo tính ổn định.
Nước cất 2 lần
Ứng dụng của nước cất 2 lần
Y tế và xét nghiệm
Dùng trong xét nghiệm huyết học, vi sinh, sinh hóa, miễn dịch.
Rửa thiết bị y tế và dụng cụ phẫu thuật.
Pha dung dịch thuốc tiêm hoặc dung môi cho phản ứng.
Mỹ phẩm và dược phẩm
Thành phần cơ bản trong sản xuất serum, kem dưỡng, nước hoa hồng.
Đáp ứng yêu cầu không chứa vi khuẩn, ion kim loại hoặc tạp chất gây phản ứng phụ.
Được sử dụng làm nền trong pha chế dược liệu đặc chế.
Công nghiệp điện tử và cơ khí chính xác
Rửa bảng mạch điện tử, sản xuất vi mạch và linh kiện bán dẫn.
Làm mát hệ thống nồi hơi, máy CNC, thiết bị phát nhiệt cao.
Dùng trong công đoạn cuối cùng để rửa sạch không để lại cặn.
Phòng thí nghiệm và viện nghiên cứu
Pha dung dịch chuẩn, dung môi phản ứng hóa học.
Thực hiện các phép phân tích có độ nhạy cao như AAS, ICP-OES, HPLC.
Dùng trong tủ cấy vi sinh, sinh học phân tử, môi trường nuôi cấy tế bào.
Tiêu chuẩn tham khảo
ISO 3696:1987 – Water for analytical laboratory use – Specification and test methods
ASTM D1193-06(2011) – Standard Specification for Reagent Water
Dược điển Việt Nam V – Mục nước tinh khiết, nước cất, nước cấp tiêm
USP Purified Water / Water for Injection (tùy theo mục đích ứng dụng)
Bảo quản và khuyến cáo sử dụng
Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và môi trường có nhiệt độ cao.
Không nên sử dụng nếu can bị rò rỉ, đổi màu hoặc có mùi lạ.
Sử dụng trong vòng 24 giờ sau khi mở nắp để đảm bảo môi trường vô khuẩn.
Hạn sử dụng tối đa: 24 tháng kể từ ngày sản xuất nếu chưa mở nắp.
Thương hiệu: QCBIO
Sản phẩm: nước cất – nước cất 2 lần – nước khử ion DI
📞 Mr. Chí – 0915.885.839
🚚 Giao hàng tận nơi – chiết khấu theo số lượng
🧾 Có xuất hóa đơn – chứng từ đầy đủ
Lít
1L, 5L, 10L, 20L, 30L, 150L, 300L
Nước cất 2 lần là gì
Nước cất 2 lần (double distilled water) là nước đã được:
Chưng cất lần thứ nhất để loại bỏ phần lớn khoáng – kim loại – tạp chất
Tiếp tục chưng cất lại lần thứ hai nhằm giảm sâu hàm lượng ion còn sót
Vì vậy, so với nước cất 1 lần:
Độ tinh khiết cao hơn
Độ dẫn điện thấp hơn
Ít tạp chất hữu cơ và vô cơ hơn
Ít ảnh hưởng đến phản ứng hóa học và thiết bị chính xác
Chính độ tinh khiết đó quyết định công dụng đặc thù của nước cất 2 lần.
Sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa học – sinh học – môi trường
Đây là lĩnh vực sử dụng nước cất 2 lần nhiều nhất.
Nước cất 2 lần được dùng để:
Pha dung dịch chuẩn
Pha dung dịch đệm
Pha thuốc thử phân tích
Rửa dụng cụ thủy tinh, buret, pipet, cốc tam giác
Tráng cuối sau rửa để không bám cặn khoáng
Chuẩn bị mẫu cho các phép thử định tính và định lượng
Nếu dùng nước không đủ tinh khiết sẽ gây:
Sai số kết quả phân tích
Nhiễu phổ đo
Kết tủa không mong muốn
Phản ứng phụ do ion lẫn trong nước
Nước cất 2 lần giúp hạn chế hoàn toàn những rủi ro đó.
Ứng dụng trong các thiết bị phân tích hiện đại
Nước cất 2 lần thích hợp cho:
UV-VIS
AAS
ICP-OES/ICP-MS
HPLC (tiền xử lý)
GC-MS (rửa, pha thu)
máy đo độ dẫn điện, pH, Ion-selective
Đặc biệt quan trọng khi:
Làm dung môi di động phụ trợ
Chuẩn bị mẫu trắng (blank)
Kiểm chuẩn thiết bị
Vì chỉ cần vài ppb kim loại nặng cũng có thể xuất hiện tín hiệu giả trong kết quả phân tích.
Sử dụng trong y tế và bệnh viện
Nước cất 2 lần được dùng cho:
Pha hóa chất xét nghiệm
Vệ sinh dụng cụ xét nghiệm
Súc rửa đầu dò và buồng phản ứng
Máy hấp tiệt trùng autoclave
Hệ thống khử trùng trung tâm CSSD
Nha khoa (ghế máy, đầu phun sương)
Lý do cần nước cất 2 lần:
Không tạo cặn trắng trên thanh nhiệt
Không làm tắc van – đường ống nhỏ
Không gây ăn mòn thiết bị
Không làm sai lệch kết quả xét nghiệm sinh hóa
Sử dụng trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm
Nước cất 2 lần đóng vai trò:
Dung môi pha chế
Dung môi rửa thiết bị inox và thủy tinh
Môi trường pha loãng hoạt chất nhạy cảm
Các yêu cầu đạt:
Không chứa khoáng
Không chứa ion kim loại xúc tác phản ứng phụ
Không làm biến tính hoạt chất
Trong sản xuất theo chuẩn:
GMP
GLP
ISO
Việc dùng đúng nước là yêu cầu bắt buộc.
Sử dụng trong công nghệ điện tử – linh kiện chính xác
Nước cất 2 lần dùng để:
Rửa bảng mạch điện tử
Làm sạch linh kiện quang học
Rửa chi tiết bán dẫn
Pha dung dịch mạ
Lợi ích:
Không để lại vệt
Không bám cặn khoáng
Hạn chế oxy hóa
Điện tử – quang học yêu cầu bề mặt sạch cấp độ cao, nên nước cất 2 lần rất phù hợp.
Dùng trong nghiên cứu khoa học và đào tạo
Nước cất 2 lần được sử dụng:
Tại trường đại học
Viện nghiên cứu
Trung tâm phân tích
Phòng thí nghiệm học sinh – sinh viên
Nó giúp:
Biểu diễn thí nghiệm chính xác
Đào tạo đúng bản chất phản ứng
Không gây nhầm lẫn do tạp chất nền
Sử dụng trong chế tạo dung dịch tiêu chuẩn – chuẩn độ
Nước cất 2 lần phù hợp để:
Pha dung dịch chuẩn gốc
Pha dung dịch chuẩn thứ cấp
Chuẩn độ acid – base
chuẩn độ oxy hóa – khử
Vì tạp chất residu rất thấp nên:
Không ảnh hưởng đến điểm kết thúc
Không tiêu tốn thêm chất chuẩn
Đảm bảo giá trị chuẩn chính xác
So sánh nhanh công dụng giữa các loại nước
Loại nước
Ứng dụng chính
Nước máy
Sinh hoạt
Nước tinh khiết RO
Uống – sản xuất thực phẩm
Nước cất 1 lần
Ắc quy – nồi hơi – bàn ủi hơi nước
Nước cất 2 lần
Thí nghiệm – y tế – phân tích
Nước siêu tinh khiết
HPLC – điện tử bán dẫn cao cấp
Tóm tắt giá trị thực tế của nước cất 2 lần
Nước cất 2 lần:
Bảo vệ thiết bị
Tăng độ chính xác phân tích
Kéo dài tuổi thọ điện cực
Giảm cáu cặn hoàn toàn
Phòng ngừa sai số trong nghiên cứu
Đáp ứng tiêu chuẩn ISO và ASTM
Nguyên tắc chung khi sử dụng nước cất 2 lần
Để nước cất 2 lần phát huy đúng tác dụng, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
Chỉ mở nắp can khi cần sử dụng
Luôn đóng kín ngay sau khi rót
Không đổ ngược nước thừa vào can
Không chạm miệng can vào dụng cụ khác
Tránh để ánh nắng trực tiếp chiếu vào can
Không trộn lẫn với nước RO, nước máy hoặc nước cất 1 lần
Vì nước cất 2 lần có độ tinh khiết cao, nếu thao tác sai rất dễ bị tái nhiễm ion hoặc vi sinh, làm giảm chất lượng.
Cách sử dụng nước cất 2 lần cho phòng thí nghiệm
Khi sử dụng trong phòng thí nghiệm, cần tuân thủ:
Dùng bình chiết, pipet hoặc becher đã tráng bằng nước cất 2 lần trước đó
Không rót trực tiếp từ can lớn vào dụng cụ nhỏ
Nên chia sang chai thủy tinh hoặc HDPE nhỏ để thao tác
Ứng dụng cụ thể:
Pha dung dịch chuẩn
Pha thuốc thử, dung dịch đệm
Chuẩn bị mẫu trắng
Rửa cuối buret, pipet, cốc thủy tinh
Tráng bề mặt dụng cụ trước khi sấy
Lưu ý kỹ thuật:
Nếu xuất hiện kết tủa trắng → dụng cụ còn tạp chất
Nếu độ dẫn điện tăng cao nhanh → đã nhiễm ion, cần thay nước mới
Cách sử dụng nước cất 2 lần cho thiết bị phân tích
Áp dụng cho:
UV-Vis
AAS
ICP-OES / ICP-MS
HPLC (tiền xử lý)
Máy đo pH / độ dẫn
Thiết bị điện di
Hướng dẫn sử dụng:
Dùng để pha dung dịch hiệu chuẩn
Sử dụng làm dung môi tráng rửa
Dùng làm “blank” trong đo quang
Súc rửa điện cực pH, điện cực dẫn
Ghi chú kỹ thuật:
Không sử dụng nước máy để tráng thiết bị trước khi dùng nước cất
Sử dụng nước cất 2 lần trong y tế và bệnh viện
Ứng dụng đúng chuẩn:
Máy hấp tiệt trùng Autoclave
Nha khoa: ghế máy, tay khoan
Pha hóa chất xét nghiệm sinh hóa
Rửa dụng cụ phẫu thuật sau bước khử khuẩn
Súc rửa hệ thống khử trùng trung tâm CSSD
Cách sử dụng an toàn:
Đổ trực tiếp theo hướng dẫn thiết bị
Không dùng nước máy vì sẽ tạo cặn trắng
Không sử dụng nước đóng chai thông thường thay thế
Dấu hiệu sử dụng sai loại nước:
Cặn trắng bám thanh nhiệt
Van phun bị tắc
Buồng hấp có mảng đục trắng
Cách dùng nước cất 2 lần cho sản xuất dược phẩm – mỹ phẩm
Vai trò:
Dung môi pha chế
Nước rửa thiết bị inox
Nước pha loãng hoạt chất nhạy cảm
Nước làm tá dược hỗ trợ
Nguyên tắc GMP:
Sử dụng trong phòng sạch
Không dùng lại phần thừa
Người thao tác phải mang găng tay
Không nên sử dụng nước cất 2 lần cho những mục đích sau
Không dùng làm nước uống hằng ngày
Không dùng làm nước tắm
Không dùng pha sữa trẻ em
Không dùng trực tiếp cho cá kiểng hoặc thủy sinh
Không dùng pha bia rượu hoặc đồ ăn
Lý do:
Không chứa khoáng chất cần thiết
Hướng dẫn bảo quản nước cất 2 lần đúng cách
Bảo quản trong can nhựa HDPE chuẩn
Đặt nơi khô ráo, thoáng mát
Tránh ánh sáng mặt trời và nguồn nhiệt
Không bảo quản gần hóa chất bay hơi mạnh
Không để can hở nắp quá lâu
Thời gian khuyến nghị sử dụng:
Trong vòng 3–6 tháng kể từ ngày mở nắp
Nhận biết nước cất 2 lần đã bị tái nhiễm bẩn
Một số dấu hiệu:
Độ dẫn điện tăng cao rõ rệt
Xuất hiện mùi lạ
Có vẩn đục hoặc tủa lơ lửng
Khi đun nóng còn cặn bám đáy
Khi đó:
Không sử dụng cho thí nghiệm
Chỉ dùng cho mục đích rửa thô
Nên thay bằng lô nước mới
Kết luận thực hành
Nước cất 2 lần là:
Nước kỹ thuật có độ tinh khiết cao
Cần dùng đúng cách để giữ chất lượng
Cần bảo quản chuẩn để không tái nhiễm
Dùng sai cách sẽ:
Gây cáu cặn lại thiết bị
Làm sai kết quả xét nghiệm
Làm giảm tuổi thọ máy phân tích
Dùng đúng cách sẽ:
Bảo vệ thiết bị
Nâng độ chính xác thí nghiệm
Giảm chi phí bảo trì đáng kể
Nếu bạn cần mua nước cất 2 lần đạt chuẩn
Sản xuất theo ISO 3696:1987 và ASTM D1193
Kiểm nghiệm nội bộ từng mẻ bằng thiết bị chuyên dụng